埃爾科拉諾 āi ěr kē lā nuò · ai nhĩ khoa lạp nặc Hán Việt: ai nhĩ khoa lạp nặc · Pinyin: āi ěr kē lā nuò Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 拉 (lạp) + 諾 (nặc)Pinyināi ěr kē lā nuòHán Việtai nhĩ khoa lạp nặcCấu tạo埃 + 爾 + 科 + 拉 + 諾 · ai + nhĩ + khoa + lạp + nặc nghĩa thành phần: ai + nhĩ + khoa + lạp + nặc