埃瓦爾德球 āi wǎ ěr dé qiú · ai ngõa nhĩ đức cầu Hán Việt: ai ngõa nhĩ đức cầu · Pinyin: āi wǎ ěr dé qiú Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 球 (cầu)Pinyināi wǎ ěr dé qiúHán Việtai ngõa nhĩ đức cầuCấu tạo埃 + 瓦 + 爾 + 德 + 球 · ai + ngõa + nhĩ + đức + cầu nghĩa thành phần: ai + ngõa + nhĩ + đức + cầu