埃米爾左拉 āi mǐ ěr zuǒ lā · ai mễ nhĩ tả lạp Hán Việt: ai mễ nhĩ tả lạp · Pinyin: āi mǐ ěr zuǒ lā Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 左 (tả) + 拉 (lạp)Pinyināi mǐ ěr zuǒ lāHán Việtai mễ nhĩ tả lạpCấu tạo埃 + 米 + 爾 + 左 + 拉 · ai + mễ + nhĩ + tả + lạp nghĩa thành phần: ai + mễ + nhĩ + tả + lạp