埃裡剋伯登 āi lǐ kè bó dēng · ai lí khắc bá đăng Hán Việt: ai lí khắc bá đăng · Pinyin: āi lǐ kè bó dēng Tổng quan Cấu tạo: 埃 (ai) + 裡 (lí) + 剋 (khắc) + 伯 (bá) + 登 (đăng)Pinyināi lǐ kè bó dēngHán Việtai lí khắc bá đăngCấu tạo埃 + 裡 + 剋 + 伯 + 登 · ai + lí + khắc + bá + đăng nghĩa thành phần: ai + lí + khắc + bá + đăng