埋藏縫合術

mai tàng phùng hợp thuật

Hán Việt: mai tàng phùng hợp thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tàng) + (phùng) + (hợp) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui encatarrhaphy