城子崖遗址 thành tử nhai di chỉ Hán Việt: thành tử nhai di chỉ Tổng quan Cấu tạo: 城 (thành) + 子 (tử) + 崖 (nhai) + 遗 (di) + 址 (chỉ)Hán Việtthành tử nhai di chỉCấu tạo城 + 子 + 崖 + 遗 + 址 · thành + tử + nhai + di + chỉ nghĩa thành phần: thành + tử + nhai + di + chỉ