城市交通图

chéng shì jiāo tōng túthành thị giao thông đồ

Hán Việt: thành thị giao thông đồ · Pinyin: chéng shì jiāo tōng tú

Tổng quan

Cấu tạo: 城 (thành) + 市 (thị) + 交 (giao) + 通 (thông) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản đồ thành phố

Đức

  • Handedict Stadtplan

Từ liên quan

Gần nghĩa

城市依赖症 · 城市的废墟 · 城市贫民区 · 城市运动会 · 城市区域 · 城市居民 · 城市规划 · 城市貧民