城隍爷
thành hoàng gia
Hán Việt: thành hoàng gia
Tổng quan
民間信仰上的地方守護神。參見「城隍」條。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 城隍爺 hénghuángyé n. town gods
Eng
- Cihui 城隍爺 hénghuángyé n. town gods
- Tần suất từ 城隍爺 hénghuángyé n. town gods
Hán Việt: thành hoàng gia
民間信仰上的地方守護神。參見「城隍」條。