城際特快列車

chéng jì tè kuài liè chē thành tế đặc khoái liệt xa

Hán Việt: thành tế đặc khoái liệt xa · Pinyin: chéng jì tè kuài liè chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (tế) + (đặc) + (khoái) + (liệt) + (xa)