域作用結果 vực tác dụng kết quả Hán Việt: vực tác dụng kết quả Tổng quan Cấu tạo: 域 (vực) + 作 (tác) + 用 (dụng) + 結 (kết) + 果 (quả)Hán Việtvực tác dụng kết quảCấu tạo域 + 作 + 用 + 結 + 果 · vực + tác + dụng + kết + quả nghĩa thành phần: vực + tác + dụng + kết + quả Nghĩa EngCihui filed result