埤头

pí tóubì đầu

Hán Việt: bì đầu · Pinyin: pí tóu

Tổng quan

Thị trấn Pitou ở huyện Changhua 彰化縣

Cấu tạo: 埤 (bì) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 彰化县, Đài Loan
  • Tần suất từ Thị trấn Pitou ở huyện Changhua 彰化縣, 彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Eng

  • Cihui Pitou Township in Changhua County 彰化縣; 彰化县, Taiwan
  • Tần suất từ Pitou Township in Changhua County 彰化縣, 彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

埤头乡 · 埤堄 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏