埴坟 zhí fén·thực phần Hán Việt: thực phần · Pinyin: zhí fén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《书.禹贡》"厥土赤埴坟。"孔传"土黏曰埴。"后以"埴坟"指轻粘土和壤土。 Cấu tạo: 埴 (thực) + 墳 (phần)Pinyinzhí fénHán Việtthực phầnCấu tạo埴 + 墳 · thực + phần nghĩa thành phần: thực + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《书.禹贡》"厥土赤埴坟。"孔传"土黏曰埴。"后以"埴坟"指轻粘土和壤土。 Từ liên quan Gần nghĩa坟丘 · 坟冢 · 坟包 · 坟地 · 坟场 · 坟堆 · 坟墓 · 坟头