埵塊 duǒ kuài·đóa khối Hán Việt: đóa khối · Pinyin: duǒ kuài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"埵堁"。 Cấu tạo: 埵 (đóa) + 塊 (khối)Pinyinduǒ kuàiHán Việtđóa khốiCấu tạo埵 + 塊 · đóa + khối nghĩa thành phần: đóa + khối Từ liên quan Gần nghĩa塊體 · 块儿 · 塊壘 · 塊頭 · 塊根 · 塊煤 · 塊狀 · 块结