執干戈衛社稷
chấp kiền qua vệ xã tắc
Hán Việt: chấp kiền qua vệ xã tắc
Tổng quan
Cấu tạo: 執 (chấp) + 干 (kiền) + 戈 (qua) + 衛 (vệ) + 社 (xã) + 稷 (tắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 執干戈衛社稷 hí gāngē wèi shèjì f.e. take up arms to defend the state