執行官之職

zhí xíng guān zhī zhíchấp hành quan chi chức

Hán Việt: chấp hành quan chi chức · Pinyin: zhí xíng guān zhī zhí

Tổng quan

địa hạt (của) quan khâm sai; thẩm quyền (của) quan khâm sai,(đùa cợt) phạm vi hoạt động (của ai)

Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 官 (quan) + 之 (chi) + 職 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu vực hành chính
  • Google Alex v6 thẩm quyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bailiwick

Đức

  • Handedict Amtsbezirk

Từ liên quan

Gần nghĩa

執行指揮官 · 執行主席 · 执行主席 · 執行製作人 · 執行副總裁 · 執行副总載 · 執行委員會 · 执行子任务