執行製作人

zhí xíng zhì zuò rénchấp hành chế tác nhân

Hán Việt: chấp hành chế tác nhân · Pinyin: zhí xíng zhì zuò rén

Tổng quan

Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 製 (chế) + 作 (tác) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà sản xuất

Đức

  • Handedict Executive Producer, EP (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

執行官之職 · 執行指揮官 · 執行主席 · 执行主席 · 作人事变动 · 執行副總裁 · 執行副总載 · 執行委員會