執行製作人 zhí xíng zhì zuò rén · chấp hành chế tác nhân Hán Việt: chấp hành chế tác nhân · Pinyin: zhí xíng zhì zuò rén Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 行 (hành) + 製 (chế) + 作 (tác) + 人 (nhân)Pinyinzhí xíng zhì zuò rénHán Việtchấp hành chế tác nhânCấu tạo執 + 行 + 製 + 作 + 人 · chấp + hành + chế + tác + nhân nghĩa thành phần: chấp + hành + chế + tác + nhân