培植树木的

bồi thực thụ mộc đích

Hán Việt: bồi thực thụ mộc đích

Tổng quan

(thuộc) nghề trồng cây

Cấu tạo: 培 (bồi) + 植 (thực) + 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trồng cây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arboricultural

Từ liên quan

Gần nghĩa

培植盆栽