培育
bồi dục
Hán Việt: bồi dục · Pinyin: péi yù
Tổng quan
đào tạo | nuôi dưỡng
Nghĩa
Việt
- Cihui đào tạo | nuôi dưỡng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 培植養育。如:「培育新品種」、「培育英才」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 培养幼小生物,使其发育成长; 指使某种情感得到发展; 培养教育。
- Tân Hoa Tự Điển 1.培养幼小生物,使其发育成长。 2.指使某种情感得到发展。 3.培养教育。
Eng
- CC-CEDICT to train|to breed
- Cihui to train; to breed