培训市场

péi xùn shì chǎngbồi huấn thị tràng

Hán Việt: bồi huấn thị tràng · Pinyin: péi xùn shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường đào tạo

Đức

  • Handedict Ausbildungsmarkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热