基克拉澤斯 jī kè lā zé sī · cơ khắc lạp trạch tư Hán Việt: cơ khắc lạp trạch tư · Pinyin: jī kè lā zé sī Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 澤 (trạch) + 斯 (tư)Pinyinjī kè lā zé sīHán Việtcơ khắc lạp trạch tưCấu tạo基 + 克 + 拉 + 澤 + 斯 · cơ + khắc + lạp + trạch + tư nghĩa thành phần: cơ + khắc + lạp + trạch + tư