基準工資率 jī zhǔn gōng zī shuài · cơ chuẩn công tư suất Hán Việt: cơ chuẩn công tư suất · Pinyin: jī zhǔn gōng zī shuài Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 準 (chuẩn) + 工 (công) + 資 (tư) + 率 (suất)Pinyinjī zhǔn gōng zī shuàiHán Việtcơ chuẩn công tư suấtCấu tạo基 + 準 + 工 + 資 + 率 · cơ + chuẩn + công + tư + suất nghĩa thành phần: cơ + chuẩn + công + tư + suất