基因工程師 jīyīn gōngchéngshī · cơ nhân công trình sư Hán Việt: cơ nhân công trình sư · Pinyin: jīyīn gōngchéngshī Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 因 (nhân) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Pinyinjīyīn gōngchéngshīHán Việtcơ nhân công trình sưCấu tạo基 + 因 + 工 + 程 + 師 · cơ + nhân + công + trình + sư nghĩa thành phần: cơ + nhân + công + trình + sư Nghĩa EngCihui genetic engineer