基爾波諾斯 jī ěr bō nuò sī · cơ nhĩ ba nặc tư Hán Việt: cơ nhĩ ba nặc tư · Pinyin: jī ěr bō nuò sī Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 爾 (nhĩ) + 波 (ba) + 諾 (nặc) + 斯 (tư)Pinyinjī ěr bō nuò sīHán Việtcơ nhĩ ba nặc tưCấu tạo基 + 爾 + 波 + 諾 + 斯 · cơ + nhĩ + ba + nặc + tư nghĩa thành phần: cơ + nhĩ + ba + nặc + tư