基尼指数

jī ní zhǐ shùcơ ni chỉ sổ

Hán Việt: cơ ni chỉ sổ · Pinyin: jī ní zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 基 (cơ) + 尼 (ni) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ số Gini

Đức

  • Handedict Gini-Koeffizient (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基尼系数 · 指数函数 · 指数基金 · 指数套利 · 指数期权 · 指数轨迹 · 指数化 · 指数的