基層管理者 jī céng guǎn lǐ zhě · cơ tằng quản lí giả Hán Việt: cơ tằng quản lí giả · Pinyin: jī céng guǎn lǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 層 (tằng) + 管 (quản) + 理 (lí) + 者 (giả)Pinyinjī céng guǎn lǐ zhěHán Việtcơ tằng quản lí giảCấu tạo基 + 層 + 管 + 理 + 者 · cơ + tằng + quản + lí + giả nghĩa thành phần: cơ + tằng + quản + lí + giả