基性硼鈣石 cơ tính bằng cái thạch Hán Việt: cơ tính bằng cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 性 (tính) + 硼 (bằng) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việtcơ tính bằng cái thạchCấu tạo基 + 性 + 硼 + 鈣 + 石 · cơ + tính + bằng + cái + thạch nghĩa thành phần: cơ + tính + bằng + cái + thạch Nghĩa EngCihui ginorite