基數寄存器

jī shù jì cún qì cơ sổ kí tồn khí

Hán Việt: cơ sổ kí tồn khí · Pinyin: jī shù jì cún qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (sổ) + (kí) + (tồn) + (khí)