基斯頓卡曼 jī sī dùn kǎ màn · cơ tư đốn tạp mạn Hán Việt: cơ tư đốn tạp mạn · Pinyin: jī sī dùn kǎ màn Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 卡 (tạp) + 曼 (mạn)Pinyinjī sī dùn kǎ mànHán Việtcơ tư đốn tạp mạnCấu tạo基 + 斯 + 頓 + 卡 + 曼 · cơ + tư + đốn + tạp + mạn nghĩa thành phần: cơ + tư + đốn + tạp + mạn