基於瀏覽器 jī yú liú lǎn qì · cơ vu lưu lãm khí Hán Việt: cơ vu lưu lãm khí · Pinyin: jī yú liú lǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 於 (vu) + 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 器 (khí)Pinyinjī yú liú lǎn qìHán Việtcơ vu lưu lãm khíCấu tạo基 + 於 + 瀏 + 覽 + 器 · cơ + vu + lưu + lãm + khí nghĩa thành phần: cơ + vu + lưu + lãm + khí