基本教義派 jī běn jiào yì pài · cơ bổn giáo nghĩa phái Hán Việt: cơ bổn giáo nghĩa phái · Pinyin: jī běn jiào yì pài Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 教 (giáo) + 義 (nghĩa) + 派 (phái)Pinyinjī běn jiào yì pàiHán Việtcơ bổn giáo nghĩa pháiCấu tạo基 + 本 + 教 + 義 + 派 · cơ + bổn + giáo + nghĩa + phái nghĩa thành phần: cơ + bổn + giáo + nghĩa + phái