基本面分析 jī běn miàn fēn xī · cơ bổn diện phân tích Hán Việt: cơ bổn diện phân tích · Pinyin: jī běn miàn fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 本 (bổn) + 面 (diện) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinjī běn miàn fēn xīHán Việtcơ bổn diện phân tíchCấu tạo基 + 本 + 面 + 分 + 析 · cơ + bổn + diện + phân + tích nghĩa thành phần: cơ + bổn + diện + phân + tích