基民盟高層 jī mín méng gāo céng · cơ dân minh cao tằng Hán Việt: cơ dân minh cao tằng · Pinyin: jī mín méng gāo céng Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 民 (dân) + 盟 (minh) + 高 (cao) + 層 (tằng)Pinyinjī mín méng gāo céngHán Việtcơ dân minh cao tằngCấu tạo基 + 民 + 盟 + 高 + 層 · cơ + dân + minh + cao + tằng nghĩa thành phần: cơ + dân + minh + cao + tằng