基生同株的 cơ sanh đồng chu đích Hán Việt: cơ sanh đồng chu đích Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 生 (sanh) + 同 (đồng) + 株 (chu) + 的 (đích)Hán Việtcơ sanh đồng chu đíchCấu tạo基 + 生 + 同 + 株 + 的 · cơ + sanh + đồng + chu + đích nghĩa thành phần: cơ + sanh + đồng + chu + đích Nghĩa EngCihui rhizautoicous