基督堂教會 jī dū táng jiào huì · cơ đốc đường giáo hội Hán Việt: cơ đốc đường giáo hội · Pinyin: jī dū táng jiào huì Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 堂 (đường) + 教 (giáo) + 會 (hội)Pinyinjī dū táng jiào huìHán Việtcơ đốc đường giáo hộiCấu tạo基 + 督 + 堂 + 教 + 會 · cơ + đốc + đường + giáo + hội nghĩa thành phần: cơ + đốc + đường + giáo + hội