基督山伯爵 jī dū shān bó jué · cơ đốc san bá tước Hán Việt: cơ đốc san bá tước · Pinyin: jī dū shān bó jué Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 山 (san) + 伯 (bá) + 爵 (tước)Pinyinjī dū shān bó juéHán Việtcơ đốc san bá tướcCấu tạo基 + 督 + 山 + 伯 + 爵 · cơ + đốc + san + bá + tước nghĩa thành phần: cơ + đốc + san + bá + tước