基督弟兄會會員

jīdūdìxionghuì-huìyuán cơ đốc đệ huynh hội hội viên

Hán Việt: cơ đốc đệ huynh hội hội viên · Pinyin: jīdūdìxionghuì-huìyuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (đốc) + (đệ) + (huynh) + (hội) + (hội) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Christadelphian