基督教歷史 jī dū jiào lì shǐ · cơ đốc giáo lịch sử Hán Việt: cơ đốc giáo lịch sử · Pinyin: jī dū jiào lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinjī dū jiào lì shǐHán Việtcơ đốc giáo lịch sửCấu tạo基 + 督 + 教 + 歷 + 史 · cơ + đốc + giáo + lịch + sử nghĩa thành phần: cơ + đốc + giáo + lịch + sử