基督的地位

cơ đốc đích địa vị

Hán Việt: cơ đốc đích địa vị

Tổng quan

địa vị chúa Cơ,đốc

Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư cách Chúa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi christhood

Từ liên quan

Gần nghĩa

地位最低的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 基督圣体节 · 基督教精神 · 基督殉教者 · 基督的敌人 · 地位低的