基督的地位 cơ đốc đích địa vị Hán Việt: cơ đốc đích địa vị Tổng quan địa vị chúa Cơ,đốc Cấu tạo: 基 (cơ) + 督 (đốc) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtcơ đốc đích địa vịCấu tạo基 + 督 + 的 + 地 + 位 · cơ + đốc + đích + địa + vị nghĩa thành phần: cơ + đốc + đích + địa + vị Nghĩa ViệtCihui địa vị chúa Cơ,đốc