基礎性研究 jī chǔ xìng yán jiū · cơ sở tính nghiên cứu Hán Việt: cơ sở tính nghiên cứu · Pinyin: jī chǔ xìng yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 礎 (sở) + 性 (tính) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinjī chǔ xìng yán jiūHán Việtcơ sở tính nghiên cứuCấu tạo基 + 礎 + 性 + 研 + 究 · cơ + sở + tính + nghiên + cứu nghĩa thành phần: cơ + sở + tính + nghiên + cứu