基社聯執委會
cơ xã liên chấp ủy hội
Hán Việt: cơ xã liên chấp ủy hội · Pinyin: jī shè lián zhí wěi huì
Tổng quan
Cấu tạo: 基 (cơ) + 社 (xã) + 聯 (liên) + 執 (chấp) + 委 (ủy) + 會 (hội)
Hán Việt: cơ xã liên chấp ủy hội · Pinyin: jī shè lián zhí wěi huì
Cấu tạo: 基 (cơ) + 社 (xã) + 聯 (liên) + 執 (chấp) + 委 (ủy) + 會 (hội)