基站子系統

jī zhàn zǐ xì tǒng cơ trạm tử hệ thống

Hán Việt: cơ trạm tử hệ thống · Pinyin: jī zhàn zǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (trạm) + (tử) + (hệ) + (thống)