基茨比厄爾

jī cí bǐ è ěr cơ tì bỉ ách nhĩ

Hán Việt: cơ tì bỉ ách nhĩ · Pinyin: jī cí bǐ è ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (tì) + (bỉ) + (ách) + (nhĩ)