基茨比厄爾 jī cí bǐ è ěr · cơ tì bỉ ách nhĩ Hán Việt: cơ tì bỉ ách nhĩ · Pinyin: jī cí bǐ è ěr Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 茨 (tì) + 比 (bỉ) + 厄 (ách) + 爾 (nhĩ)Pinyinjī cí bǐ è ěrHán Việtcơ tì bỉ ách nhĩCấu tạo基 + 茨 + 比 + 厄 + 爾 · cơ + tì + bỉ + ách + nhĩ nghĩa thành phần: cơ + tì + bỉ + ách + nhĩ