基裡爾一世 jī lǐ ěr yī shì · cơ lí nhĩ nhất thế Hán Việt: cơ lí nhĩ nhất thế · Pinyin: jī lǐ ěr yī shì Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 裡 (lí) + 爾 (nhĩ) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinjī lǐ ěr yī shìHán Việtcơ lí nhĩ nhất thếCấu tạo基 + 裡 + 爾 + 一 + 世 · cơ + lí + nhĩ + nhất + thế nghĩa thành phần: cơ + lí + nhĩ + nhất + thế