基裡亞科斯 jī lǐ yà kē sī · cơ lí á khoa tư Hán Việt: cơ lí á khoa tư · Pinyin: jī lǐ yà kē sī Tổng quan Cấu tạo: 基 (cơ) + 裡 (lí) + 亞 (á) + 科 (khoa) + 斯 (tư)Pinyinjī lǐ yà kē sīHán Việtcơ lí á khoa tưCấu tạo基 + 裡 + 亞 + 科 + 斯 · cơ + lí + á + khoa + tư nghĩa thành phần: cơ + lí + á + khoa + tư