堀虛

kū xūquật hư

Hán Việt: quật hư · Pinyin: kū xū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.窟穴。

Cấu tạo: 堀 (quật) + 虛 (hư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虚传 · 虛偽 · 虚位 · 虛假 · 虛像 · 虛發 · 虛名 · 虚土