堀強 kū qiáng·quật cường Hán Việt: quật cường · Pinyin: kū qiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹崛起。 Cấu tạo: 堀 (quật) + 強 (cường)Pinyinkū qiángHán Việtquật cườngCấu tạo堀 + 強 · quật + cường nghĩa thành phần: quật + cường Từ liên quan Gần nghĩa強制 · 強半 · 強固 · 強國 · 強壓 · 強壯 · 強大 · 強姦