堂堂之陣,正正之旗

táng táng zhī zhèn,zhèng zhèng zhī qí

Pinyin: táng táng zhī zhèn,zhèng zhèng zhī qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (đường) + (chi) + (trận) + + (chánh) + (chánh) + (chi) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堂堂:壮盛的样子;正正:整齐的样子。形容阵容盛壮整齐。也用来形容光明正大。