堂堂之陣,正正之旗
Pinyin: táng táng zhī zhèn,zhèng zhèng zhī qí
Tổng quan
Cấu tạo: 堂 (đường) + 堂 (đường) + 之 (chi) + 陣 (trận) + , + 正 (chánh) + 正 (chánh) + 之 (chi) + 旗 (kì)
Pinyin: táng táng zhī zhèn,zhèng zhèng zhī qí
Cấu tạo: 堂 (đường) + 堂 (đường) + 之 (chi) + 陣 (trận) + , + 正 (chánh) + 正 (chánh) + 之 (chi) + 旗 (kì)