堅持依法經營

jiān chí yī fǎ jīng yíng kiên trì y pháp kinh doanh

Hán Việt: kiên trì y pháp kinh doanh · Pinyin: jiān chí yī fǎ jīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (trì) + (y) + (pháp) + (kinh) + (doanh)